Cling là một trong những động từ được sử dụng rất phổ biến trong các bài kiểm tra tiếng Anh cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Đồng thời, vì là động từ bất quy tắc nên Cling không tuân theo nguyên tắc thông thường. Vậy quá khứ của Cling là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Cling ? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết dưới đây.


Quá khứ của động từ Feed là gì?

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
feedfedfedcho người/loài vật ăn

Ví dụ:

I usually feed the neighbour’s cat while she’s away.The horse rasped my hand with his tongue as I fed him the apple.

Một số động từ bất quy tắc tương tự với Feed

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
BleedBledBled
BreedBredBred
FeelFeltFelt
MeetMetMet
SpeedSped/SpeededSped/Speeded

*

Cách chia thì với động từ Feed

Bảng chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnfeedfeedfeedsfeedfeedfeed
Hiện tại tiếp diễnam feedingare feedingis feedingare feedingare feedingare feeding
Quá khứ đơnfedfedfedfedfedfed
Quá khứ tiếp diễnwas feedingwere feedingwas feedingwere feedingwere feedingwere feeding
Hiện tại hoàn thànhhave fedhave fedhas fedhave fedhave fedhave fed
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been feedinghave been feedinghas been feedinghave been feedinghave been feedinghave been feeding
Quá khứ hoàn thànhhad fedhad fedhad fedhad fedhad fedhad fed
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been feedinghad been feedinghad been feedinghad been feedinghad been feedinghad been feeding
Tương Laiwill feedwill feedwill feedwill feedwill feedwill feed
TL Tiếp Diễnwill be feedingwill be feedingwill be feedingwill be feedingwill be feedingwill be feeding
Tương Lai hoàn thànhwill have fedwill have fedwill have fedwill have fedwill have fedwill have fed
TL HT Tiếp Diễnwill have been feedingwill have been feedingwill have been feedingwill have been feedingwill have been feedingwill have been feeding
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould feedwould feedwould feedwould feedwould feedwould feed
Conditional Perfectwould have fedwould have fedwould have fedwould have fedwould have fedwould have fed
Conditional Present Progressivewould be feedingwould be feedingwould be feedingwould be feedingwould be feedingwould be feeding
Conditional Perfect Progressivewould have been feedingwould have been feedingwould have been feedingwould have been feedingwould have been feedingwould have been feeding
Present Subjunctivefeedfeedfeedfeedfeedfeed
Past Subjunctivefedfedfedfedfedfed
Past Perfect Subjunctivehad fedhad fedhad fedhad fedhad fedhad fed
ImperativefeedLet′s feedfeed